Problems
| Code | Problem | Category ▴ | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0002 | Phép tính số học trên số nguyên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 42.2% | 2159 | |
| pb0003 | Hiệu của hai tích số | Nhập môn lập trình | 1p | 35.4% | 2140 | |
| pb0004 | Tổng và tích | Nhập môn lập trình | 1p | 49.1% | 2080 | |
| pb0001 | Phép tính số học trên số nguyên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 30.2% | 2402 | |
| pb0005 | Đếm số chia hết cho 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 32.3% | 2077 | |
| pb0027 | Hai chữ số cuối | Nhập môn lập trình | 1p | 18.1% | 955 | |
| pb0008 | Diện tích hình tròn | Nhập môn lập trình | 1p | 38.5% | 1802 | |
| pb0009 | Khoảng cách Euclide | Nhập môn lập trình | 1p | 44.9% | 1593 | |
| pb0010 | Diện tích tam giác theo góc | Nhập môn lập trình | 1p | 43.1% | 1340 | |
| pb0028 | Thỏ trong hang | Nhập môn lập trình | 1p | 47.0% | 359 | |
| pb0011 | Tính giá trị A | Nhập môn lập trình | 1p | 30.4% | 1792 | |
| pb0012 | Tính giá trị B | Nhập môn lập trình | 1p | 37.4% | 1640 | |
| pb0013 | Tính giá trị C | Nhập môn lập trình | 1p | 21.8% | 1484 | |
| pb0014 | Giải phương trình bậc nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 15.2% | 1287 | |
| pb0015 | Công thức Heron | Nhập môn lập trình | 1p | 28.7% | 1497 | |
| pb0016 | Giải phương trình bậc hai | Nhập môn lập trình | 1p | 24.9% | 1384 | |
| pb0017 | Bội số của nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 36.0% | 1265 | |
| pb0018 | Đếm số toa tàu | Nhập môn lập trình | 1p | 44.0% | 1250 | |
| pb0019 | Phân biệt tam giác bản dễ | Nhập môn lập trình | 1p | 37.3% | 1327 | |
| pb0020 | Phân biệt tam giác bản khó | Nhập môn lập trình | 1p | 17.2% | 948 | |
| pb0021 | Đem tủ vào nhà | Nhập môn lập trình | 1p | 26.7% | 1012 | |
| pb0022 | Chính xác một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 25.4% | 1159 | |
| pb0023 | Ít nhất một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 23.2% | 1116 | |
| pb0024 | Kiểm tra thuộc khoảng, đoạn | Nhập môn lập trình | 1p | 33.2% | 1014 | |
| pb0025 | Hai đoạn chồng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 27.6% | 940 | |
| pb0026 | Đổi số ra giờ | Nhập môn lập trình | 1p | 39.8% | 1049 | |
| pb0033 | Liệt kê số chia hết | Nhập môn lập trình | 1p | 57.9% | 1383 | |
| pb0032 | Đếm và liệt kê ước số | Nhập môn lập trình | 1p | 48.1% | 1477 | |
| pb0037 | Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.8% | 947 | |
| pb0036 | Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1p | 65.7% | 848 | |
| pb0038 | Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 34.8% | 1537 | |
| pb0034 | Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 40.4% | 1270 | |
| pb0035 | Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1p | 42.4% | 902 | |
| pb0046 | Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1p | 62.2% | 850 | |
| pb0044 | Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1p | 51.9% | 895 | |
| pb0048 | Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 28.6% | 742 | |
| pb0047 | Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 50.8% | 1018 | |
| pb0050 | Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1p | 13.9% | 366 | |
| pb0051 | Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1p | 13.9% | 535 | |
| pb0052 | Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1p | 46.5% | 911 | |
| pb0053 | Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 46.8% | 1132 | |
| pb0054 | Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 52.6% | 1228 | |
| pb0055 | Tính tổng các phần tử trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 45.6% | 1384 | |
| pb0069 | Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 48.7% | 578 | |
| pb0068 | Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1p | 67.2% | 616 | |
| pb0056 | Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1p | 24.3% | 1074 | |
| pb0057 | Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 53.8% | 995 | |
| pb0058 | Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1p | 35.2% | 807 | |
| pb0041 | Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1p | 37.1% | 977 | |
| pb0043 | Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1p | 21.3% | 906 |