TH Kỹ thuật lập trình - N05
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách liên kết đơn bản 1 | 1p | 55.6% | 917 |
| Danh sách liên kết đơn bản 2 | 1p | 24.6% | 445 |
| Danh sách trái cây của trang trại | 1p | 39.7% | 470 |
| Danh sách điểm thí sinh thi chuyên Tin | 1p | 27.0% | 166 |
| Quản lý điểm | 1p | 18.9% | 118 |
| Quản lý hàng hóa | 5 | 33.1% | 160 |
| Quản lý hiệu sách | 1p | 26.4% | 188 |
Comments
ktlt@no5