TH Kỹ thuật lập trình - N05
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách liên kết đơn bản 1 | 1p | 55.1% | 868 |
| Danh sách liên kết đơn bản 2 | 1p | 24.8% | 426 |
| Danh sách trái cây của trang trại | 1p | 39.9% | 453 |
| Danh sách điểm thí sinh thi chuyên Tin | 1p | 24.6% | 137 |
| Quản lý điểm | 1p | 18.9% | 118 |
| Quản lý hàng hóa | 5 | 33.6% | 153 |
| Quản lý hiệu sách | 1p | 25.7% | 163 |
Comments
ktlt@no5