KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Tính điểm thực hành | 1p | 15.5% | 520 |
| Tỷ lệ số nguyên tố trong dãy | 1p | 17.8% | 383 |
| Công ty du lịch | 1p | 22.2% | 460 |
| Tối ưu hóa đơn hàng | 1p | 30.9% | 270 |
| Thức ăn cho mèo | 1 | 26.9% | 261 |
| Hàm số f(n) | 1 | 16.8% | 159 |
| Số nguyên tố trong khoảng | 1 | 20.1% | 389 |
| Bội chung của 3 và 4 | 1p | 46.2% | 282 |
| Số vui vẻ | 1 | 23.0% | 82 |
| Xét điểm | 1 | 13.9% | 170 |
Comments