KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Tính điểm thực hành | 1p | 14.0% | 450 |
| Tỷ lệ số nguyên tố trong dãy | 1p | 17.0% | 329 |
| Công ty du lịch | 1p | 19.1% | 343 |
| Tối ưu hóa đơn hàng | 1p | 23.6% | 162 |
| Thức ăn cho mèo | 1 | 26.9% | 261 |
| Hàm số f(n) | 1 | 16.8% | 159 |
| Số nguyên tố trong khoảng | 1 | 15.6% | 270 |
| Bội chung của 3 và 4 | 1p | 43.3% | 223 |
| Số vui vẻ | 1 | 23.0% | 82 |
| Xét điểm | 1 | 13.5% | 146 |
Comments