KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Tính điểm thực hành | 1p | 14.0% | 450 |
| Tỷ lệ số nguyên tố trong dãy | 1p | 17.0% | 329 |
| Công ty du lịch | 1p | 20.8% | 400 |
| Tối ưu hóa đơn hàng | 1p | 28.8% | 229 |
| Thức ăn cho mèo | 1 | 26.9% | 261 |
| Hàm số f(n) | 1 | 16.8% | 159 |
| Số nguyên tố trong khoảng | 1 | 18.2% | 331 |
| Bội chung của 3 và 4 | 1p | 46.1% | 282 |
| Số vui vẻ | 1 | 23.0% | 82 |
| Xét điểm | 1 | 13.9% | 168 |
Comments