KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Tính điểm thực hành | 1p | 13.5% | 440 |
| Tỷ lệ số nguyên tố trong dãy | 1p | 16.3% | 312 |
| Công ty du lịch | 1p | 18.7% | 333 |
| Tối ưu hóa đơn hàng | 1p | 22.5% | 153 |
| Thức ăn cho mèo | 1 | 26.6% | 257 |
| Hàm số f(n) | 1 | 16.1% | 153 |
| Số nguyên tố trong khoảng | 1 | 13.7% | 240 |
| Bội chung của 3 và 4 | 1p | 42.3% | 217 |
| Số vui vẻ | 1 | 21.5% | 78 |
| Xét điểm | 1 | 12.0% | 117 |
Comments