KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Số nguyên tố bé | 1 | 21.2% | 258 |
| Chia giai thừa | 1 | 18.2% | 205 |
| Chấm công | 1 | 43.5% | 124 |
| Xếp loại học sinh | 1 | 28.2% | 55 |
| Leo núi | 1 | 19.4% | 28 |
| Giới hạn tổng bình phương | 1 | 81.0% | 43 |
| Tổng số chính phương | 1 | 16.4% | 30 |
| Mua thị | 1 | 37.5% | 37 |
| Điểm trung bình tích lũy | 1 | 22.0% | 65 |
| Viết sách | 1 | 22.4% | 20 |
Comments