KTLT N3
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi 1 | 1 | 41.0% | 226 |
| Cửa hàng tiện lợi 2 | 1 | 33.5% | 182 |
| Danh sách món ăn 1 | 1 | 28.9% | 109 |
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 34.4% | 111 |
| Điểm sinh viên bản 2 | 1p | 31.7% | 671 |
| Điểm sinh viên bản 1 | 1p | 24.8% | 430 |
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi 1 | 1 | 41.0% | 226 |
| Cửa hàng tiện lợi 2 | 1 | 33.5% | 182 |
| Danh sách món ăn 1 | 1 | 28.9% | 109 |
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 34.4% | 111 |
| Điểm sinh viên bản 2 | 1p | 31.7% | 671 |
| Điểm sinh viên bản 1 | 1p | 24.8% | 430 |
Comments