KTLT N3
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi 1 | 1 | 42.3% | 298 |
| Cửa hàng tiện lợi 2 | 1 | 34.9% | 250 |
| Danh sách món ăn 1 | 1 | 33.3% | 170 |
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 38.5% | 166 |
| Điểm sinh viên bản 2 | 1p | 31.9% | 683 |
| Điểm sinh viên bản 1 | 1p | 25.0% | 447 |
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi 1 | 1 | 42.3% | 298 |
| Cửa hàng tiện lợi 2 | 1 | 34.9% | 250 |
| Danh sách món ăn 1 | 1 | 33.3% | 170 |
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 38.5% | 166 |
| Điểm sinh viên bản 2 | 1p | 31.9% | 683 |
| Điểm sinh viên bản 1 | 1p | 25.0% | 447 |
Comments