KTLT N3
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi 1 | 1 | 39.5% | 214 |
| Cửa hàng tiện lợi 2 | 1 | 31.4% | 170 |
| Danh sách món ăn 1 | 1 | 27.4% | 101 |
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 33.1% | 104 |
| Điểm sinh viên bản 2 | 1p | 31.4% | 632 |
| Điểm sinh viên bản 1 | 1p | 24.5% | 411 |
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi 1 | 1 | 39.5% | 214 |
| Cửa hàng tiện lợi 2 | 1 | 31.4% | 170 |
| Danh sách món ăn 1 | 1 | 27.4% | 101 |
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 33.1% | 104 |
| Điểm sinh viên bản 2 | 1p | 31.4% | 632 |
| Điểm sinh viên bản 1 | 1p | 24.5% | 411 |
Comments