KTLT N3
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 33.5% | 106 |
| Chuyển phát nhanh | 1 | 21.6% | 106 |
| Trường mầm non | 1 | 52.5% | 138 |
| Điểm sinh viên bản 3 | 1p | 26.7% | 577 |
| Quản lý điểm | 1p | 20.2% | 190 |
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách món ăn 2 | 1 | 33.5% | 106 |
| Chuyển phát nhanh | 1 | 21.6% | 106 |
| Trường mầm non | 1 | 52.5% | 138 |
| Điểm sinh viên bản 3 | 1p | 26.7% | 577 |
| Quản lý điểm | 1p | 20.2% | 190 |
Comments