KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách số nguyên | 1 | 58.9% | 236 |
| Học sinh trong lớp 1 | 1 | 57.5% | 163 |
| Học sinh trong lớp 2 | 1 | 54.9% | 125 |
| Quản lí nhân công 1 | 1 | 63.7% | 317 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 22.6% | 187 |
| Phần tử ở giữa | 1p | 40.9% | 326 |
| Danh sách trái cây của trang trại | 1p | 40.0% | 487 |
| Danh sách liên kết đơn bản 1 | 1p | 55.8% | 931 |
| Danh sách liên kết đơn bản 2 | 1p | 24.7% | 451 |
Comments