KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách số nguyên | 1 | 57.1% | 161 |
| Học sinh trong lớp 1 | 1 | 54.0% | 94 |
| Học sinh trong lớp 2 | 1 | 54.7% | 88 |
| Quản lí nhân công 1 | 1 | 63.9% | 267 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 20.1% | 125 |
| Phần tử ở giữa | 1p | 40.1% | 310 |
| Danh sách trái cây của trang trại | 1p | 39.7% | 470 |
| Danh sách liên kết đơn bản 1 | 1p | 55.6% | 916 |
| Danh sách liên kết đơn bản 2 | 1p | 24.6% | 444 |
Comments