KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Danh sách số nguyên | 1 | 56.8% | 108 |
| Học sinh trong lớp 1 | 1 | 56.1% | 83 |
| Học sinh trong lớp 2 | 1 | 55.5% | 62 |
| Quản lí nhân công 1 | 1 | 68.8% | 160 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 16.1% | 87 |
| Phần tử ở giữa | 1p | 39.8% | 292 |
| Danh sách trái cây của trang trại | 1p | 39.7% | 441 |
| Danh sách liên kết đơn bản 1 | 1p | 55.6% | 859 |
| Danh sách liên kết đơn bản 2 | 1p | 24.7% | 417 |
Comments