KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Quản lí nhân công 2 | 1 | 61.8% | 245 |
| Quản lí nhân công 3 | 1p | 9.6% | 127 |
| Ngày tốt nghiệp 1 | 1 | 33.4% | 91 |
| Ngày tốt nghiệp 2 | 1 | 35.9% | 64 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 20.1% | 125 |
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Quản lí nhân công 2 | 1 | 61.8% | 245 |
| Quản lí nhân công 3 | 1p | 9.6% | 127 |
| Ngày tốt nghiệp 1 | 1 | 33.4% | 91 |
| Ngày tốt nghiệp 2 | 1 | 35.9% | 64 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 20.1% | 125 |
Comments