KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Quản lí nhân công 2 | 1 | 65.3% | 311 |
| Quản lí nhân công 3 | 1p | 9.8% | 155 |
| Ngày tốt nghiệp 1 | 1 | 36.7% | 134 |
| Ngày tốt nghiệp 2 | 1 | 37.8% | 99 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 22.6% | 187 |
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Quản lí nhân công 2 | 1 | 65.3% | 311 |
| Quản lí nhân công 3 | 1p | 9.8% | 155 |
| Ngày tốt nghiệp 1 | 1 | 36.7% | 134 |
| Ngày tốt nghiệp 2 | 1 | 37.8% | 99 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 22.6% | 187 |
Comments