KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Xâu mã hóa RLE | 100p | 5.1% | 43 |
| Trạm trung chuyển | 1 | 18.5% | 77 |
| Danh sách liên kết đơn chứa điểm thi sinh viên | 1p | 17.4% | 74 |
| Đặt bàn | 1 | 30.4% | 89 |
| Bán tạp hóa 1 | 1 | 46.6% | 188 |
| Bán tạp hóa 2 | 1p | 12.8% | 116 |
| Đảo từ của văn bản | 1p | 28.1% | 319 |
| Khách sạn thú cưng | 1p | 11.6% | 34 |
| Quản lý nhân viên | 1p | 15.3% | 119 |
| Trồng lan | 10p | 30.8% | 108 |
| Cài đặt set bằng DSLK đơn | 1p | 36.5% | 244 |
Comments