KTLT N2
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Xâu mã hóa RLE | 100p | 5.2% | 44 |
| Trạm trung chuyển | 1 | 18.3% | 93 |
| Danh sách liên kết đơn chứa điểm thi sinh viên | 1p | 16.8% | 78 |
| Đặt bàn | 1 | 35.5% | 159 |
| Bán tạp hóa 1 | 1 | 47.0% | 238 |
| Bán tạp hóa 2 | 1p | 14.7% | 151 |
| Đảo từ của văn bản | 1p | 27.9% | 333 |
| Khách sạn thú cưng | 1p | 16.5% | 60 |
| Quản lý nhân viên | 1p | 15.7% | 130 |
| Trồng lan | 10p | 30.7% | 109 |
| Cài đặt set bằng DSLK đơn | 1p | 36.7% | 255 |
Comments