KTLT_N5_N13_N14_DSLK
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Quản lí nhân công 1 | 1 | 63.7% | 317 |
| Quản lí nhân công 2 | 1 | 65.3% | 311 |
| Quản lí nhân công 3 | 1p | 9.8% | 155 |
| Quản lý nhân viên | 1p | 15.7% | 130 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 22.6% | 187 |
| Bán cây cảnh | 1p | 21.2% | 116 |
| Danh sách số nguyên | 1 | 58.9% | 236 |
Comments