KTLT_N5_N13_N14_DSLK
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Quản lí nhân công 1 | 1 | 63.9% | 267 |
| Quản lí nhân công 2 | 1 | 61.8% | 245 |
| Quản lí nhân công 3 | 1p | 9.6% | 127 |
| Quản lý nhân viên | 1p | 15.3% | 119 |
| Quản lí phòng máy | 1p | 20.1% | 125 |
| Bán cây cảnh | 1p | 19.2% | 99 |
| Danh sách số nguyên | 1 | 57.1% | 161 |
Comments