Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0101 | Đệ quy bản 5 | Nhập môn lập trình | 1p | 45.4% | 642 | |
| pb0102 | Thống kê nguyên âm | Nhập môn lập trình | 1 | 35.5% | 786 | |
| pb0103 | Trộn xâu mật khẩu | Nhập môn lập trình | 1 | 51.4% | 741 | |
| pb0104 | Xâu camelCase | Nhập môn lập trình | 1p | 57.0% | 737 | |
| pb0105 | Chữ Hoa chữ thường | Nhập môn lập trình | 1p | 40.3% | 1021 | |
| pb0106 | Giá trị kiểm tra | Nhập môn lập trình | 1p | 54.3% | 477 | |
| pb0107 | Mã hóa URL | Nhập môn lập trình | 1p | 44.2% | 475 | |
| pb0108 | Xâu pangram | Nhập môn lập trình | 1p | 46.9% | 685 | |
| pb0109 | Xâu có ký tự khác nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 53.4% | 869 | |
| pb0110 | Số ký tự phân biệt | Nhập môn lập trình | 1p | 58.8% | 688 | |
| pb0111 | Tần suất các ký tự trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 44.9% | 717 | |
| pb0112 | Xâu AZ | Nhập môn lập trình | 1p | 34.1% | 494 | |
| pb0113 | Mã hóa xoay vòng | Nhập môn lập trình | 1p | 46.9% | 455 | |
| pb0114 | Xoay trái xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 43.5% | 574 | |
| pb0115 | Xâu Multigram | Nhập môn lập trình | 1p | 31.4% | 191 | |
| pb0116 | Xóa ký tự space thừa | Nhập môn lập trình | 1p | 41.1% | 769 | |
| pb0117 | Hóa đơn tiền điện | Nhập môn lập trình | 1p | 15.2% | 322 | |
| pb0118 | Tổng số nguyên trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 46.2% | 764 | |
| pb0119 | Liệt kê số trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 46.3% | 538 | |
| pb0139 | Đảo từ của văn bản | Nhập môn lập trình | 1p | 28.3% | 310 | |
| pb0140 | Tạo email | Nhập môn lập trình | 1p | 28.7% | 658 | |
| pb0148 | Điểm sinh viên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 24.5% | 411 | |
| pb0149 | Điểm sinh viên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 31.3% | 634 | |
| pb0150 | Danh sách liên kết đơn bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 55.2% | 865 | |
| pb0151 | Danh sách trái cây của trang trại | Nhập môn lập trình | 1p | 39.9% | 451 | |
| pb0152 | Điểm sinh viên bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 26.6% | 573 | |
| pb0153 | Danh sách khách sạn | Nhập môn lập trình | 1p | 35.8% | 492 | |
| pb0154 | Phần tử ở giữa | Nhập môn lập trình | 1p | 39.9% | 294 | |
| pb0155 | Danh sách liên kết đơn bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 24.7% | 422 | |
| pb0167 | Chia tiền thưởng | Nhập môn lập trình | 1p | 8.7% | 217 | |
| pb0173 | Quản lý điểm | Nhập môn lập trình | 1p | 20.2% | 188 | |
| pb0174 | Cài đặt set bằng DSLK đơn | Nhập môn lập trình | 1p | 33.2% | 201 | |
| pb0184 | Danh sách liên kết đơn chứa điểm thi sinh viên | Nhập môn lập trình | 1p | 19.4% | 61 |