Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0001 | Phép tính số học trên số nguyên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 30.1% | 2373 | |
| pb0002 | Phép tính số học trên số nguyên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 42.2% | 2135 | |
| pb0003 | Hiệu của hai tích số | Nhập môn lập trình | 1p | 35.2% | 2113 | |
| pb0004 | Tổng và tích | Nhập môn lập trình | 1p | 48.8% | 2037 | |
| pb0005 | Đếm số chia hết cho 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 32.2% | 2038 | |
| pb0006 | Các hàm toán học bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 26.9% | 1400 | |
| pb0007 | Các hàm toán học bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 44.7% | 1317 | |
| pb0008 | Diện tích hình tròn | Nhập môn lập trình | 1p | 38.6% | 1779 | |
| pb0009 | Khoảng cách Euclide | Nhập môn lập trình | 1p | 44.9% | 1573 | |
| pb0010 | Diện tích tam giác theo góc | Nhập môn lập trình | 1p | 43.0% | 1331 | |
| pb0011 | Tính giá trị A | Nhập môn lập trình | 1p | 30.3% | 1765 | |
| pb0012 | Tính giá trị B | Nhập môn lập trình | 1p | 37.3% | 1617 | |
| pb0013 | Tính giá trị C | Nhập môn lập trình | 1p | 21.7% | 1465 | |
| pb0014 | Giải phương trình bậc nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 15.1% | 1269 | |
| pb0015 | Công thức Heron | Nhập môn lập trình | 1p | 28.7% | 1472 | |
| pb0016 | Giải phương trình bậc hai | Nhập môn lập trình | 1p | 24.8% | 1358 | |
| pb0017 | Bội số của nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 35.8% | 1251 | |
| pb0018 | Đếm số toa tàu | Nhập môn lập trình | 1p | 43.7% | 1231 | |
| pb0019 | Phân biệt tam giác bản dễ | Nhập môn lập trình | 1p | 37.1% | 1303 | |
| pb0020 | Phân biệt tam giác bản khó | Nhập môn lập trình | 1p | 17.1% | 938 | |
| pb0021 | Đem tủ vào nhà | Nhập môn lập trình | 1p | 26.6% | 1002 | |
| pb0022 | Chính xác một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 25.4% | 1133 | |
| pb0023 | Ít nhất một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 23.2% | 1103 | |
| pb0024 | Kiểm tra thuộc khoảng, đoạn | Nhập môn lập trình | 1p | 33.2% | 1000 | |
| pb0025 | Hai đoạn chồng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 27.4% | 930 | |
| pb0026 | Đổi số ra giờ | Nhập môn lập trình | 1p | 39.7% | 1038 | |
| pb0027 | Hai chữ số cuối | Nhập môn lập trình | 1p | 18.0% | 948 | |
| pb0028 | Thỏ trong hang | Nhập môn lập trình | 1p | 46.7% | 348 | |
| pb0029 | Vị trí của điểm | Nhập môn lập trình | 1p | 32.0% | 858 | |
| pb0030 | Thuê phòng khách sạn | Nhập môn lập trình | 1p | 38.4% | 894 | |
| pb0031 | Cân bằng chân bàn | Nhập môn lập trình | 1p | 23.8% | 542 | |
| pb0032 | Đếm và liệt kê ước số | Nhập môn lập trình | 1p | 48.0% | 1458 | |
| pb0033 | Liệt kê số chia hết | Nhập môn lập trình | 1p | 57.8% | 1364 | |
| pb0034 | Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 40.4% | 1257 | |
| pb0035 | Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1p | 42.3% | 894 | |
| pb0036 | Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1p | 65.5% | 842 | |
| pb0037 | Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.8% | 941 | |
| pb0038 | Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 34.8% | 1514 | |
| pb0039 | Gà và chó | Nhập môn lập trình | 1p | 14.4% | 764 | |
| pb0040 | Tổng từ 1 đến n | Nhập môn lập trình | 1p | 37.9% | 1315 | |
| pb0041 | Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1p | 37.1% | 973 | |
| pb0042 | Số Harmonic | Nhập môn lập trình | 1p | 62.6% | 932 | |
| pb0043 | Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 901 | |
| pb0044 | Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1p | 51.8% | 890 | |
| pb0045 | Tỷ lệ tổng và tích các chữ số | Nhập môn lập trình | 1p | 44.0% | 864 | |
| pb0046 | Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1p | 62.7% | 844 | |
| pb0047 | Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 50.7% | 1015 | |
| pb0048 | Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 28.7% | 739 | |
| pb0049 | Tổng chữ số chia hết bởi n | Nhập môn lập trình | 1p | 37.9% | 930 | |
| pb0050 | Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1p | 14.0% | 366 |