Lập trình C++ -array
Problems
| Problem | Points | AC Rate | Users |
|---|---|---|---|
| Đếm số chính phương trong dãy | 1p | 47.7% | 1235 |
| Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | 1p | 53.3% | 1295 |
| Tính tổng các phần tử trong dãy | 1p | 45.8% | 1490 |
| Tổng dãy số trừ phần tử max | 1p | 24.7% | 1167 |
| Đếm số thỏa điều kiện | 1p | 54.4% | 1078 |
| Khoảng cách giá trị Min - Max | 1p | 35.6% | 830 |
| Thứ hạng của các phần tử của dãy | 1p | 50.2% | 462 |
| Xuất hiện lẻ lần | 1p | 32.8% | 631 |
| Trung bình cộng của dãy số | 1p | 38.1% | 1104 |
| Tổng điểm tốp đầu | 1p | 45.2% | 762 |
| Liệt kê số siêu may mắn | 1p | 54.7% | 855 |
| Giá trị trung bình và trung vị | 1p | 26.7% | 738 |
| Sắp xếp dãy số | 1p | 31.3% | 625 |
| Xếp hạng điểm số | 1p | 29.5% | 601 |
| Tỷ số điểm thi | 1p | 67.3% | 626 |
| Tổng nợ của công nhân | 1p | 48.9% | 586 |
| Dãy răng cưa | 1p | 22.4% | 453 |
| In dãy sau khi sắp thứ tự | 1p | 57.5% | 643 |
| Kiểm tra mảng tăng dần | 1p | 24.9% | 834 |
| Kiểm tra dãy đối xứng | 1p | 44.6% | 791 |
| Sắp xếp chẵn, lẻ | 1p | 58.1% | 760 |
| Tìm vị trí chèn trái | 1p | 30.1% | 517 |
| Tìm vị trí chèn phải | 1p | 36.1% | 455 |
| Điền số Lucas | 1p | 28.1% | 378 |
| Đếm số bước lặp trên dãy | 1p | 52.8% | 508 |
Comments