Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0051 | Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1p | 13.9% | 533 | |
| pb0052 | Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1p | 46.5% | 910 | |
| pb0053 | Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 46.9% | 1129 | |
| pb0054 | Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 52.7% | 1218 | |
| pb0055 | Tính tổng các phần tử trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 44.9% | 1316 | |
| pb0056 | Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1p | 23.9% | 1023 | |
| pb0057 | Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 53.9% | 984 | |
| pb0058 | Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1p | 35.1% | 800 | |
| pb0059 | Thứ hạng của các phần tử của dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 50.6% | 426 | |
| pb0060 | Xuất hiện lẻ lần | Nhập môn lập trình | 1p | 32.5% | 593 | |
| pb0061 | Trung bình cộng của dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.6% | 1021 | |
| pb0062 | Tổng điểm tốp đầu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.2% | 746 | |
| pb0063 | Liệt kê số siêu may mắn | Nhập môn lập trình | 1p | 53.8% | 791 | |
| pb0064 | Giá trị trung bình và trung vị | Nhập môn lập trình | 1p | 25.9% | 654 | |
| pb0065 | Tích hai vector | Nhập môn lập trình | 1p | 49.8% | 606 | |
| pb0066 | Sắp xếp dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 30.7% | 594 | |
| pb0067 | Xếp hạng điểm số | Nhập môn lập trình | 1p | 29.0% | 565 | |
| pb0068 | Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1p | 67.1% | 613 | |
| pb0069 | Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 48.7% | 575 | |
| pb0070 | Dãy răng cưa | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 380 | |
| pb0071 | In dãy sau khi sắp thứ tự | Nhập môn lập trình | 1p | 57.1% | 622 | |
| pb0072 | Kiểm tra mảng tăng dần | Nhập môn lập trình | 1p | 24.3% | 729 | |
| pb0073 | Kiểm tra dãy đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 44.4% | 730 | |
| pb0074 | Sắp xếp chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 57.8% | 733 | |
| pb0075 | Tìm vị trí chèn trái | Nhập môn lập trình | 1p | 29.1% | 472 | |
| pb0076 | Tìm vị trí chèn phải | Nhập môn lập trình | 1p | 35.0% | 415 | |
| pb0077 | Điền số Lucas | Nhập môn lập trình | 1p | 27.6% | 366 | |
| pb0078 | Đếm số bước lặp trên dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 52.2% | 461 | |
| pb0079 | Tổng các phần tử trên dòng của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 44.4% | 776 | |
| pb0080 | Tổng các phần tử trên cột của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 45.9% | 705 | |
| pb0081 | Ma trận chuyển vị | Nhập môn lập trình | 1p | 59.9% | 743 | |
| pb0082 | Điểm yên ngựa | Nhập môn lập trình | 1p | 18.8% | 216 | |
| pb0083 | Tổng hai chéo ma trận bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 56.8% | 511 | |
| pb0084 | Các phần tử lớn nhất trong ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 57.8% | 484 | |
| pb0085 | Nhân ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 60.3% | 446 | |
| pb0086 | Tổng hai ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 53.9% | 600 | |
| pb0087 | Ma trận bằng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 54.3% | 504 | |
| pb0088 | Ma trận đơn vị | Nhập môn lập trình | 1p | 47.9% | 451 | |
| pb0089 | Ma trận thưa | Nhập môn lập trình | 1p | 29.1% | 395 | |
| pb0090 | Số tuyệt vời | Nhập môn lập trình | 1p | 39.2% | 486 | |
| pb0091 | Số Armstrong | Nhập môn lập trình | 1p | 57.5% | 564 | |
| pb0092 | Số đảo ngược là nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 25.8% | 636 | |
| pb0093 | Giá trị của đa thức | Nhập môn lập trình | 1p | 36.5% | 374 | |
| pb0094 | Số hoàn hảo | Nhập môn lập trình | 1p | 47.6% | 629 | |
| pb0095 | Tổng dãy xoay chiều | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 344 | |
| pb0096 | Xuất hiện nhiều nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 18.7% | 285 | |
| pb0097 | Đệ quy bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 39.9% | 813 | |
| pb0098 | Đệ quy bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 63.7% | 740 | |
| pb0099 | Đệ quy bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 72.5% | 725 | |
| pb0100 | Đệ quy bản 4 | Nhập môn lập trình | 1p | 79.4% | 684 |