Problems
Hot problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0084 | Các phần tử lớn nhất trong ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 57.5% | 475 | |
| pb0085 | Nhân ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 60.0% | 434 | |
| pb0086 | Tổng hai ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 54.9% | 570 | |
| pb0087 | Ma trận bằng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 54.1% | 496 | |
| pb0088 | Ma trận đơn vị | Nhập môn lập trình | 1p | 47.7% | 445 | |
| pb0089 | Ma trận thưa | Nhập môn lập trình | 1p | 29.0% | 388 | |
| pb0090 | Số tuyệt vời | Nhập môn lập trình | 1p | 39.3% | 483 | |
| pb0091 | Số Armstrong | Nhập môn lập trình | 1p | 57.0% | 544 | |
| pb0092 | Số đảo ngược là nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 25.7% | 628 | |
| pb0093 | Giá trị của đa thức | Nhập môn lập trình | 1p | 36.4% | 371 | |
| pb0094 | Số hoàn hảo | Nhập môn lập trình | 1p | 48.4% | 587 | |
| pb0095 | Tổng dãy xoay chiều | Nhập môn lập trình | 1p | 46.0% | 338 | |
| pb0096 | Xuất hiện nhiều nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 18.4% | 274 | |
| pb0097 | Đệ quy bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 39.7% | 803 | |
| pb0098 | Đệ quy bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 63.5% | 730 | |
| pb0099 | Đệ quy bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 72.3% | 716 | |
| pb0100 | Đệ quy bản 4 | Nhập môn lập trình | 1p | 79.2% | 674 | |
| pb0101 | Đệ quy bản 5 | Nhập môn lập trình | 1p | 45.3% | 630 | |
| pb0102 | Thống kê nguyên âm | Nhập môn lập trình | 1 | 34.9% | 736 | |
| pb0103 | Trộn xâu mật khẩu | Nhập môn lập trình | 1 | 49.7% | 617 | |
| pb0104 | Xâu camelCase | Nhập môn lập trình | 1p | 54.6% | 652 | |
| pb0105 | Chữ Hoa chữ thường | Nhập môn lập trình | 1p | 39.7% | 785 | |
| pb0106 | Giá trị kiểm tra | Nhập môn lập trình | 1p | 52.1% | 417 | |
| pb0107 | Mã hóa URL | Nhập môn lập trình | 1p | 42.6% | 409 | |
| pb0108 | Xâu pangram | Nhập môn lập trình | 1p | 45.9% | 610 | |
| pb0109 | Xâu có ký tự khác nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 54.5% | 724 | |
| pb0110 | Số ký tự phân biệt | Nhập môn lập trình | 1p | 59.1% | 622 | |
| pb0111 | Tần suất các ký tự trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 44.3% | 641 | |
| pb0112 | Xâu AZ | Nhập môn lập trình | 1p | 32.1% | 430 | |
| pb0113 | Mã hóa xoay vòng | Nhập môn lập trình | 1p | 46.6% | 403 | |
| pb0114 | Xoay trái xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 43.1% | 493 | |
| pb0115 | Xâu Multigram | Nhập môn lập trình | 1p | 30.3% | 158 | |
| pb0116 | Xóa ký tự space thừa | Nhập môn lập trình | 1p | 40.2% | 608 | |
| pb0117 | Hóa đơn tiền điện | Nhập môn lập trình | 1p | 14.9% | 271 | |
| pb0118 | Tổng số nguyên trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 44.7% | 653 | |
| pb0119 | Liệt kê số trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 507 | |
| pb0139 | Đảo từ của văn bản | Nhập môn lập trình | 1p | 27.0% | 254 | |
| pb0140 | Tạo email | Nhập môn lập trình | 1p | 28.2% | 570 | |
| pb0148 | Điểm sinh viên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 23.3% | 343 | |
| pb0149 | Điểm sinh viên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 31.4% | 568 | |
| pb0150 | Danh sách liên kết đơn bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 54.0% | 755 | |
| pb0151 | Danh sách trái cây của trang trại | Nhập môn lập trình | 1p | 39.1% | 416 | |
| pb0152 | Điểm sinh viên bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 25.9% | 485 | |
| pb0153 | Danh sách khách sạn | Nhập môn lập trình | 1p | 34.7% | 427 | |
| pb0154 | Phần tử ở giữa | Nhập môn lập trình | 1p | 38.6% | 272 | |
| pb0155 | Danh sách liên kết đơn bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 23.6% | 355 | |
| pb0167 | Chia tiền thưởng | Nhập môn lập trình | 1p | 8.3% | 201 | |
| spit0001 | APOWB | SPIT | 10p | 17.2% | 114 | |
| spit0002 | Bài Tiến lên | SPIT | 10p | 24.8% | 22 | |
| spit0003 | Mảng tăng dần | SPIT | 10p | 41.5% | 161 |