Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0045 | Tỷ lệ tổng và tích các chữ số | Nhập môn lập trình | 1p | 44.2% | 881 | |
| pb0046 | Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1p | 62.4% | 881 | |
| pb0047 | Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 51.1% | 1044 | |
| pb0048 | Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 29.2% | 795 | |
| pb0049 | Tổng chữ số chia hết bởi n | Nhập môn lập trình | 1p | 38.1% | 991 | |
| pb0050 | Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1p | 13.7% | 375 | |
| pb0051 | Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1p | 14.0% | 546 | |
| pb0052 | Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1p | 46.7% | 925 | |
| pb0053 | Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 47.7% | 1236 | |
| pb0054 | Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 53.4% | 1296 | |
| pb0055 | Tính tổng các phần tử trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 45.7% | 1492 | |
| pb0056 | Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1p | 24.7% | 1168 | |
| pb0057 | Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 54.5% | 1079 | |
| pb0058 | Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1p | 35.6% | 831 | |
| pb0059 | Thứ hạng của các phần tử của dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 49.9% | 464 | |
| pb0060 | Xuất hiện lẻ lần | Nhập môn lập trình | 1p | 32.8% | 632 | |
| pb0061 | Trung bình cộng của dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 38.1% | 1105 | |
| pb0062 | Tổng điểm tốp đầu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.2% | 763 | |
| pb0063 | Liệt kê số siêu may mắn | Nhập môn lập trình | 1p | 54.7% | 856 | |
| pb0064 | Giá trị trung bình và trung vị | Nhập môn lập trình | 1p | 26.7% | 739 | |
| pb0065 | Tích hai vector | Nhập môn lập trình | 1p | 50.7% | 664 | |
| pb0066 | Sắp xếp dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 31.3% | 625 | |
| pb0067 | Xếp hạng điểm số | Nhập môn lập trình | 1p | 29.5% | 602 | |
| pb0068 | Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1p | 67.2% | 627 | |
| pb0069 | Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 48.9% | 587 | |
| pb0070 | Dãy răng cưa | Nhập môn lập trình | 1p | 22.4% | 454 | |
| pb0071 | In dãy sau khi sắp thứ tự | Nhập môn lập trình | 1p | 57.6% | 644 | |
| pb0072 | Kiểm tra mảng tăng dần | Nhập môn lập trình | 1p | 24.9% | 835 | |
| pb0073 | Kiểm tra dãy đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 44.6% | 792 | |
| pb0074 | Sắp xếp chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 58.2% | 761 | |
| pb0075 | Tìm vị trí chèn trái | Nhập môn lập trình | 1p | 30.0% | 518 | |
| pb0076 | Tìm vị trí chèn phải | Nhập môn lập trình | 1p | 36.1% | 456 | |
| pb0077 | Điền số Lucas | Nhập môn lập trình | 1p | 28.2% | 380 | |
| pb0078 | Đếm số bước lặp trên dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 52.8% | 509 | |
| pb0079 | Tổng các phần tử trên dòng của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 44.9% | 821 | |
| pb0080 | Tổng các phần tử trên cột của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 724 | |
| pb0081 | Ma trận chuyển vị | Nhập môn lập trình | 1p | 60.1% | 762 | |
| pb0082 | Điểm yên ngựa | Nhập môn lập trình | 1p | 18.8% | 221 | |
| pb0083 | Tổng hai chéo ma trận bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 56.9% | 530 | |
| pb0084 | Các phần tử lớn nhất trong ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 57.7% | 500 | |
| pb0085 | Nhân ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 59.8% | 460 | |
| pb0086 | Tổng hai ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 54.3% | 638 | |
| pb0087 | Ma trận bằng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 54.7% | 522 | |
| pb0088 | Ma trận đơn vị | Nhập môn lập trình | 1p | 48.1% | 467 | |
| pb0089 | Ma trận thưa | Nhập môn lập trình | 1p | 29.5% | 407 | |
| pb0090 | Số tuyệt vời | Nhập môn lập trình | 1p | 39.2% | 543 | |
| pb0091 | Số Armstrong | Nhập môn lập trình | 1p | 58.5% | 638 | |
| pb0092 | Số đảo ngược là nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 26.6% | 701 | |
| pb0093 | Giá trị của đa thức | Nhập môn lập trình | 1p | 37.1% | 437 | |
| pb0094 | Số hoàn hảo | Nhập môn lập trình | 1p | 49.3% | 731 |