Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0081 | Ma trận chuyển vị | Nhập môn lập trình | 1p | 59.8% | 749 | |
| pb0082 | Điểm yên ngựa | Nhập môn lập trình | 1p | 18.8% | 218 | |
| pb0083 | Tổng hai chéo ma trận bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 56.9% | 514 | |
| pb0084 | Các phần tử lớn nhất trong ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 57.9% | 487 | |
| pb0085 | Nhân ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 60.0% | 449 | |
| pb0086 | Tổng hai ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 54.0% | 604 | |
| pb0087 | Ma trận bằng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 54.4% | 507 | |
| pb0088 | Ma trận đơn vị | Nhập môn lập trình | 1p | 47.9% | 454 | |
| pb0089 | Ma trận thưa | Nhập môn lập trình | 1p | 29.2% | 397 | |
| pb0090 | Số tuyệt vời | Nhập môn lập trình | 1p | 39.3% | 488 | |
| pb0091 | Số Armstrong | Nhập môn lập trình | 1p | 57.7% | 568 | |
| pb0092 | Số đảo ngược là nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 26.0% | 640 | |
| pb0093 | Giá trị của đa thức | Nhập môn lập trình | 1p | 36.7% | 376 | |
| pb0094 | Số hoàn hảo | Nhập môn lập trình | 1p | 47.8% | 633 | |
| pb0095 | Tổng dãy xoay chiều | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 344 | |
| pb0096 | Xuất hiện nhiều nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 18.9% | 300 | |
| pb0097 | Đệ quy bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 40.1% | 827 | |
| pb0098 | Đệ quy bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 63.8% | 750 | |
| pb0099 | Đệ quy bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 72.6% | 734 | |
| pb0100 | Đệ quy bản 4 | Nhập môn lập trình | 1p | 79.4% | 692 | |
| pb0101 | Đệ quy bản 5 | Nhập môn lập trình | 1p | 45.2% | 648 | |
| pb0102 | Thống kê nguyên âm | Nhập môn lập trình | 1 | 35.8% | 800 | |
| pb0103 | Trộn xâu mật khẩu | Nhập môn lập trình | 1 | 51.4% | 767 | |
| pb0104 | Xâu camelCase | Nhập môn lập trình | 1p | 57.9% | 789 | |
| pb0105 | Chữ Hoa chữ thường | Nhập môn lập trình | 1p | 40.4% | 1056 | |
| pb0106 | Giá trị kiểm tra | Nhập môn lập trình | 1p | 54.6% | 490 | |
| pb0107 | Mã hóa URL | Nhập môn lập trình | 1p | 44.6% | 490 | |
| pb0108 | Xâu pangram | Nhập môn lập trình | 1p | 46.8% | 697 | |
| pb0109 | Xâu có ký tự khác nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 53.5% | 888 | |
| pb0110 | Số ký tự phân biệt | Nhập môn lập trình | 1p | 59.1% | 703 | |
| pb0111 | Tần suất các ký tự trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.7% | 762 | |
| pb0112 | Xâu AZ | Nhập môn lập trình | 1p | 34.4% | 506 | |
| pb0113 | Mã hóa xoay vòng | Nhập môn lập trình | 1p | 47.2% | 470 | |
| pb0114 | Xoay trái xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 43.5% | 580 | |
| pb0115 | Xâu Multigram | Nhập môn lập trình | 1p | 32.2% | 209 | |
| pb0116 | Xóa ký tự space thừa | Nhập môn lập trình | 1p | 41.5% | 798 | |
| pb0117 | Hóa đơn tiền điện | Nhập môn lập trình | 1p | 15.4% | 332 | |
| pb0118 | Tổng số nguyên trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 46.4% | 789 | |
| pb0119 | Liệt kê số trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 47.0% | 601 | |
| pb0139 | Đảo từ của văn bản | Nhập môn lập trình | 1p | 28.1% | 320 | |
| pb0140 | Tạo email | Nhập môn lập trình | 1p | 29.3% | 709 | |
| pb0148 | Điểm sinh viên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 24.8% | 430 | |
| pb0149 | Điểm sinh viên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 31.7% | 671 | |
| pb0150 | Danh sách liên kết đơn bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 55.6% | 917 | |
| pb0151 | Danh sách trái cây của trang trại | Nhập môn lập trình | 1p | 39.7% | 470 | |
| pb0152 | Điểm sinh viên bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 27.1% | 594 | |
| pb0153 | Danh sách khách sạn | Nhập môn lập trình | 1p | 35.9% | 509 | |
| pb0154 | Phần tử ở giữa | Nhập môn lập trình | 1p | 40.1% | 310 | |
| pb0155 | Danh sách liên kết đơn bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 24.6% | 446 | |
| pb0167 | Chia tiền thưởng | Nhập môn lập trình | 1p | 8.9% | 226 |