Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0031 | Cân bằng chân bàn | Nhập môn lập trình | 1p | 23.9% | 550 | |
| pb0032 | Đếm và liệt kê ước số | Nhập môn lập trình | 1p | 48.1% | 1467 | |
| pb0033 | Liệt kê số chia hết | Nhập môn lập trình | 1p | 57.8% | 1370 | |
| pb0034 | Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 40.4% | 1270 | |
| pb0035 | Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1p | 42.4% | 902 | |
| pb0036 | Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1p | 65.7% | 848 | |
| pb0037 | Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.8% | 947 | |
| pb0038 | Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 34.8% | 1525 | |
| pb0039 | Gà và chó | Nhập môn lập trình | 1p | 14.5% | 769 | |
| pb0040 | Tổng từ 1 đến n | Nhập môn lập trình | 1p | 38.0% | 1322 | |
| pb0041 | Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1p | 37.2% | 976 | |
| pb0042 | Số Harmonic | Nhập môn lập trình | 1p | 62.7% | 936 | |
| pb0043 | Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1p | 21.3% | 906 | |
| pb0044 | Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1p | 51.9% | 895 | |
| pb0045 | Tỷ lệ tổng và tích các chữ số | Nhập môn lập trình | 1p | 43.9% | 868 | |
| pb0046 | Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1p | 62.2% | 850 | |
| pb0047 | Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 50.8% | 1018 | |
| pb0048 | Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 28.6% | 742 | |
| pb0049 | Tổng chữ số chia hết bởi n | Nhập môn lập trình | 1p | 37.9% | 937 | |
| pb0050 | Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1p | 13.9% | 366 | |
| pb0051 | Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1p | 13.9% | 535 | |
| pb0052 | Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1p | 46.5% | 911 | |
| pb0053 | Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 46.8% | 1132 | |
| pb0054 | Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 52.6% | 1228 | |
| pb0055 | Tính tổng các phần tử trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 45.6% | 1384 | |
| pb0056 | Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1p | 24.3% | 1074 | |
| pb0057 | Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 53.8% | 995 | |
| pb0058 | Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1p | 35.2% | 807 | |
| pb0059 | Thứ hạng của các phần tử của dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 50.7% | 429 | |
| pb0060 | Xuất hiện lẻ lần | Nhập môn lập trình | 1p | 32.5% | 598 | |
| pb0061 | Trung bình cộng của dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.6% | 1024 | |
| pb0062 | Tổng điểm tốp đầu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.1% | 750 | |
| pb0063 | Liệt kê số siêu may mắn | Nhập môn lập trình | 1p | 53.9% | 794 | |
| pb0064 | Giá trị trung bình và trung vị | Nhập môn lập trình | 1p | 25.9% | 657 | |
| pb0065 | Tích hai vector | Nhập môn lập trình | 1p | 49.9% | 610 | |
| pb0066 | Sắp xếp dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 30.7% | 595 | |
| pb0067 | Xếp hạng điểm số | Nhập môn lập trình | 1p | 29.1% | 569 | |
| pb0068 | Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1p | 67.2% | 616 | |
| pb0069 | Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 48.7% | 578 | |
| pb0070 | Dãy răng cưa | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 383 | |
| pb0071 | In dãy sau khi sắp thứ tự | Nhập môn lập trình | 1p | 57.3% | 628 | |
| pb0072 | Kiểm tra mảng tăng dần | Nhập môn lập trình | 1p | 24.5% | 736 | |
| pb0073 | Kiểm tra dãy đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 44.5% | 736 | |
| pb0074 | Sắp xếp chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 57.9% | 739 | |
| pb0075 | Tìm vị trí chèn trái | Nhập môn lập trình | 1p | 29.1% | 476 | |
| pb0076 | Tìm vị trí chèn phải | Nhập môn lập trình | 1p | 35.1% | 419 | |
| pb0077 | Điền số Lucas | Nhập môn lập trình | 1p | 27.7% | 368 | |
| pb0078 | Đếm số bước lặp trên dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 52.3% | 465 | |
| pb0079 | Tổng các phần tử trên dòng của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 44.5% | 782 | |
| pb0080 | Tổng các phần tử trên cột của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 46.0% | 710 |