Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0034 | Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 40.4% | 1253 | |
| pb0035 | Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1p | 42.3% | 889 | |
| pb0036 | Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1p | 65.6% | 838 | |
| pb0037 | Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.7% | 936 | |
| pb0038 | Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 34.7% | 1508 | |
| pb0039 | Gà và chó | Nhập môn lập trình | 1p | 14.5% | 762 | |
| pb0040 | Tổng từ 1 đến n | Nhập môn lập trình | 1p | 37.9% | 1309 | |
| pb0041 | Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1p | 37.1% | 967 | |
| pb0042 | Số Harmonic | Nhập môn lập trình | 1p | 62.6% | 926 | |
| pb0043 | Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 897 | |
| pb0044 | Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1p | 51.7% | 885 | |
| pb0045 | Tỷ lệ tổng và tích các chữ số | Nhập môn lập trình | 1p | 43.9% | 854 | |
| pb0046 | Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1p | 62.5% | 834 | |
| pb0047 | Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 50.6% | 1004 | |
| pb0048 | Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 28.6% | 731 | |
| pb0049 | Tổng chữ số chia hết bởi n | Nhập môn lập trình | 1p | 37.9% | 920 | |
| pb0050 | Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1p | 14.1% | 366 | |
| pb0051 | Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1p | 14.0% | 530 | |
| pb0052 | Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1p | 46.4% | 906 | |
| pb0053 | Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 46.8% | 1123 | |
| pb0054 | Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 52.6% | 1215 | |
| pb0055 | Tính tổng các phần tử trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 44.9% | 1311 | |
| pb0056 | Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1p | 23.8% | 1014 | |
| pb0057 | Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 54.0% | 981 | |
| pb0058 | Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1p | 34.8% | 786 | |
| pb0059 | Thứ hạng của các phần tử của dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 50.4% | 423 | |
| pb0060 | Xuất hiện lẻ lần | Nhập môn lập trình | 1p | 32.4% | 591 | |
| pb0061 | Trung bình cộng của dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.5% | 1015 | |
| pb0062 | Tổng điểm tốp đầu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.0% | 732 | |
| pb0063 | Liệt kê số siêu may mắn | Nhập môn lập trình | 1p | 53.7% | 788 | |
| pb0064 | Giá trị trung bình và trung vị | Nhập môn lập trình | 1p | 25.8% | 649 | |
| pb0065 | Tích hai vector | Nhập môn lập trình | 1p | 50.0% | 603 | |
| pb0066 | Sắp xếp dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 30.7% | 593 | |
| pb0067 | Xếp hạng điểm số | Nhập môn lập trình | 1p | 29.0% | 562 | |
| pb0068 | Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1p | 67.0% | 612 | |
| pb0069 | Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 48.6% | 572 | |
| pb0070 | Dãy răng cưa | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 379 | |
| pb0071 | In dãy sau khi sắp thứ tự | Nhập môn lập trình | 1p | 57.1% | 621 | |
| pb0072 | Kiểm tra mảng tăng dần | Nhập môn lập trình | 1p | 24.4% | 727 | |
| pb0073 | Kiểm tra dãy đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 44.4% | 728 | |
| pb0074 | Sắp xếp chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 57.7% | 731 | |
| pb0075 | Tìm vị trí chèn trái | Nhập môn lập trình | 1p | 29.0% | 468 | |
| pb0076 | Tìm vị trí chèn phải | Nhập môn lập trình | 1p | 34.8% | 411 | |
| pb0077 | Điền số Lucas | Nhập môn lập trình | 1p | 27.6% | 365 | |
| pb0078 | Đếm số bước lặp trên dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 52.0% | 458 | |
| pb0079 | Tổng các phần tử trên dòng của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 44.4% | 774 | |
| pb0080 | Tổng các phần tử trên cột của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 701 | |
| pb0081 | Ma trận chuyển vị | Nhập môn lập trình | 1p | 59.7% | 737 | |
| pb0082 | Điểm yên ngựa | Nhập môn lập trình | 1p | 18.9% | 215 | |
| pb0083 | Tổng hai chéo ma trận bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 56.8% | 508 |