Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0034 | Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 40.4% | 1259 | |
| pb0035 | Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1p | 42.3% | 895 | |
| pb0036 | Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1p | 65.6% | 843 | |
| pb0037 | Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.8% | 942 | |
| pb0038 | Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 34.8% | 1515 | |
| pb0039 | Gà và chó | Nhập môn lập trình | 1p | 14.4% | 765 | |
| pb0040 | Tổng từ 1 đến n | Nhập môn lập trình | 1p | 37.9% | 1316 | |
| pb0041 | Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1p | 37.1% | 974 | |
| pb0042 | Số Harmonic | Nhập môn lập trình | 1p | 62.7% | 933 | |
| pb0043 | Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 903 | |
| pb0044 | Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1p | 51.8% | 893 | |
| pb0045 | Tỷ lệ tổng và tích các chữ số | Nhập môn lập trình | 1p | 44.1% | 865 | |
| pb0046 | Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1p | 62.7% | 845 | |
| pb0047 | Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 50.8% | 1016 | |
| pb0048 | Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 28.7% | 740 | |
| pb0049 | Tổng chữ số chia hết bởi n | Nhập môn lập trình | 1p | 38.0% | 931 | |
| pb0050 | Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1p | 14.0% | 366 | |
| pb0051 | Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1p | 13.9% | 533 | |
| pb0052 | Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1p | 46.5% | 910 | |
| pb0053 | Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 46.8% | 1131 | |
| pb0054 | Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 52.7% | 1219 | |
| pb0055 | Tính tổng các phần tử trong dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 45.1% | 1339 | |
| pb0056 | Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1p | 24.0% | 1043 | |
| pb0057 | Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 53.9% | 986 | |
| pb0058 | Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1p | 35.2% | 805 | |
| pb0059 | Thứ hạng của các phần tử của dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 50.7% | 428 | |
| pb0060 | Xuất hiện lẻ lần | Nhập môn lập trình | 1p | 32.5% | 595 | |
| pb0061 | Trung bình cộng của dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 37.6% | 1023 | |
| pb0062 | Tổng điểm tốp đầu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.1% | 749 | |
| pb0063 | Liệt kê số siêu may mắn | Nhập môn lập trình | 1p | 53.8% | 793 | |
| pb0064 | Giá trị trung bình và trung vị | Nhập môn lập trình | 1p | 25.9% | 656 | |
| pb0065 | Tích hai vector | Nhập môn lập trình | 1p | 49.8% | 607 | |
| pb0066 | Sắp xếp dãy số | Nhập môn lập trình | 1p | 30.7% | 595 | |
| pb0067 | Xếp hạng điểm số | Nhập môn lập trình | 1p | 29.1% | 567 | |
| pb0068 | Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1p | 67.1% | 614 | |
| pb0069 | Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1p | 48.8% | 576 | |
| pb0070 | Dãy răng cưa | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 381 | |
| pb0071 | In dãy sau khi sắp thứ tự | Nhập môn lập trình | 1p | 57.2% | 624 | |
| pb0072 | Kiểm tra mảng tăng dần | Nhập môn lập trình | 1p | 24.4% | 732 | |
| pb0073 | Kiểm tra dãy đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 44.4% | 732 | |
| pb0074 | Sắp xếp chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1p | 57.8% | 736 | |
| pb0075 | Tìm vị trí chèn trái | Nhập môn lập trình | 1p | 29.1% | 473 | |
| pb0076 | Tìm vị trí chèn phải | Nhập môn lập trình | 1p | 35.0% | 416 | |
| pb0077 | Điền số Lucas | Nhập môn lập trình | 1p | 27.7% | 366 | |
| pb0078 | Đếm số bước lặp trên dãy | Nhập môn lập trình | 1p | 52.2% | 462 | |
| pb0079 | Tổng các phần tử trên dòng của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 44.5% | 778 | |
| pb0080 | Tổng các phần tử trên cột của ma trận | Nhập môn lập trình | 1p | 45.9% | 707 | |
| pb0081 | Ma trận chuyển vị | Nhập môn lập trình | 1p | 59.8% | 746 | |
| pb0082 | Điểm yên ngựa | Nhập môn lập trình | 1p | 18.7% | 216 | |
| pb0083 | Tổng hai chéo ma trận bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 56.9% | 513 |