Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| olpicpc157 | Sưu tầm là trúng | Uncategorized | 500 | 29.4% | 11 | |
| olpicpc158 | Sòng bạc | Uncategorized | 1500 | 16.7% | 4 | |
| olpicpc159 | Trạm phát sóng | Uncategorized | 2000 | 21.4% | 2 | |
| olpicpc160 | TROSELBBUB | Uncategorized | 100 | 12.1% | 5 | |
| olpicpc161 | QUERY | Uncategorized | 100 | 4.7% | 2 | |
| olpicpc162 | PATH | Uncategorized | 100 | 50.0% | 1 | |
| pb0001 | Phép tính số học trên số nguyên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 30.5% | 2621 | |
| pb0002 | Phép tính số học trên số nguyên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 42.4% | 2367 | |
| pb0003 | Hiệu của hai tích số | Nhập môn lập trình | 1p | 36.2% | 2339 | |
| pb0004 | Tổng và tích | Nhập môn lập trình | 1p | 50.1% | 2266 | |
| pb0005 | Đếm số chia hết cho 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 33.2% | 2267 | |
| pb0006 | Các hàm toán học bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 27.0% | 1483 | |
| pb0007 | Các hàm toán học bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 1394 | |
| pb0008 | Diện tích hình tròn | Nhập môn lập trình | 1p | 39.0% | 1980 | |
| pb0009 | Khoảng cách Euclide | Nhập môn lập trình | 1p | 45.8% | 1793 | |
| pb0010 | Diện tích tam giác theo góc | Nhập môn lập trình | 1p | 43.6% | 1438 | |
| pb0011 | Tính giá trị A | Nhập môn lập trình | 1p | 30.8% | 1939 | |
| pb0012 | Tính giá trị B | Nhập môn lập trình | 1p | 37.6% | 1735 | |
| pb0013 | Tính giá trị C | Nhập môn lập trình | 1p | 21.9% | 1552 | |
| pb0014 | Giải phương trình bậc nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 15.7% | 1426 | |
| pb0015 | Công thức Heron | Nhập môn lập trình | 1p | 28.8% | 1605 | |
| pb0016 | Giải phương trình bậc hai | Nhập môn lập trình | 1p | 25.3% | 1529 | |
| pb0017 | Bội số của nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 36.6% | 1323 | |
| pb0018 | Đếm số toa tàu | Nhập môn lập trình | 1p | 44.3% | 1277 | |
| pb0019 | Phân biệt tam giác bản dễ | Nhập môn lập trình | 1p | 37.3% | 1489 | |
| pb0020 | Phân biệt tam giác bản khó | Nhập môn lập trình | 1p | 17.6% | 1024 | |
| pb0021 | Đem tủ vào nhà | Nhập môn lập trình | 1p | 26.9% | 1058 | |
| pb0022 | Chính xác một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 26.0% | 1279 | |
| pb0023 | Ít nhất một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1p | 23.6% | 1219 | |
| pb0024 | Kiểm tra thuộc khoảng, đoạn | Nhập môn lập trình | 1p | 33.3% | 1105 | |
| pb0025 | Hai đoạn chồng nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 28.2% | 982 | |
| pb0026 | Đổi số ra giờ | Nhập môn lập trình | 1p | 40.1% | 1069 | |
| pb0027 | Hai chữ số cuối | Nhập môn lập trình | 1p | 18.1% | 975 | |
| pb0028 | Thỏ trong hang | Nhập môn lập trình | 1p | 47.8% | 382 | |
| pb0029 | Vị trí của điểm | Nhập môn lập trình | 1p | 32.7% | 901 | |
| pb0030 | Thuê phòng khách sạn | Nhập môn lập trình | 1p | 38.8% | 922 | |
| pb0031 | Cân bằng chân bàn | Nhập môn lập trình | 1p | 24.1% | 564 | |
| pb0032 | Đếm và liệt kê ước số | Nhập môn lập trình | 1p | 48.4% | 1556 | |
| pb0033 | Liệt kê số chia hết | Nhập môn lập trình | 1p | 58.2% | 1442 | |
| pb0034 | Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1p | 40.6% | 1287 | |
| pb0035 | Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1p | 42.6% | 923 | |
| pb0036 | Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1p | 65.7% | 907 | |
| pb0037 | Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1p | 38.3% | 970 | |
| pb0038 | Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1p | 35.3% | 1618 | |
| pb0039 | Gà và chó | Nhập môn lập trình | 1p | 14.5% | 778 | |
| pb0040 | Tổng từ 1 đến n | Nhập môn lập trình | 1p | 39.2% | 1414 | |
| pb0041 | Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1p | 38.5% | 1053 | |
| pb0042 | Số Harmonic | Nhập môn lập trình | 1p | 62.8% | 981 | |
| pb0043 | Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1p | 21.3% | 945 | |
| pb0044 | Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1p | 52.0% | 963 |