Problems
| Code ▴ | Problem | Category | Points | AC % | #AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pb0095 | Tổng dãy xoay chiều | Nhập môn lập trình | 1p | 46.8% | 365 | |
| pb0096 | Xuất hiện nhiều nhất | Nhập môn lập trình | 1p | 18.3% | 315 | |
| pb0097 | Đệ quy bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 40.8% | 891 | |
| pb0098 | Đệ quy bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 64.2% | 831 | |
| pb0099 | Đệ quy bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 72.7% | 780 | |
| pb0100 | Đệ quy bản 4 | Nhập môn lập trình | 1p | 79.2% | 731 | |
| pb0101 | Đệ quy bản 5 | Nhập môn lập trình | 1p | 45.4% | 684 | |
| pb0102 | Thống kê nguyên âm | Nhập môn lập trình | 1 | 36.5% | 913 | |
| pb0103 | Trộn xâu mật khẩu | Nhập môn lập trình | 1 | 52.2% | 856 | |
| pb0104 | Xâu camelCase | Nhập môn lập trình | 1p | 59.2% | 874 | |
| pb0105 | Chữ Hoa chữ thường | Nhập môn lập trình | 1p | 41.3% | 1174 | |
| pb0106 | Giá trị kiểm tra | Nhập môn lập trình | 1p | 56.5% | 569 | |
| pb0107 | Mã hóa URL | Nhập môn lập trình | 1p | 45.6% | 561 | |
| pb0108 | Xâu pangram | Nhập môn lập trình | 1p | 47.2% | 733 | |
| pb0109 | Xâu có ký tự khác nhau | Nhập môn lập trình | 1p | 54.1% | 939 | |
| pb0110 | Số ký tự phân biệt | Nhập môn lập trình | 1p | 59.5% | 767 | |
| pb0111 | Tần suất các ký tự trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 45.7% | 819 | |
| pb0112 | Xâu AZ | Nhập môn lập trình | 1p | 35.6% | 581 | |
| pb0113 | Mã hóa xoay vòng | Nhập môn lập trình | 1p | 46.7% | 514 | |
| pb0114 | Xoay trái xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 43.2% | 630 | |
| pb0115 | Xâu Multigram | Nhập môn lập trình | 1p | 32.1% | 210 | |
| pb0116 | Xóa ký tự space thừa | Nhập môn lập trình | 1p | 41.9% | 868 | |
| pb0117 | Hóa đơn tiền điện | Nhập môn lập trình | 1p | 15.3% | 343 | |
| pb0118 | Tổng số nguyên trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 46.4% | 864 | |
| pb0119 | Liệt kê số trong xâu | Nhập môn lập trình | 1p | 47.2% | 638 | |
| pb0139 | Đảo từ của văn bản | Nhập môn lập trình | 1p | 27.9% | 333 | |
| pb0140 | Tạo email | Nhập môn lập trình | 1p | 30.4% | 815 | |
| pb0148 | Điểm sinh viên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 25.0% | 448 | |
| pb0149 | Điểm sinh viên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 31.9% | 683 | |
| pb0150 | Danh sách liên kết đơn bản 1 | Nhập môn lập trình | 1p | 55.8% | 931 | |
| pb0151 | Danh sách trái cây của trang trại | Nhập môn lập trình | 1p | 40.0% | 487 | |
| pb0152 | Điểm sinh viên bản 3 | Nhập môn lập trình | 1p | 27.1% | 607 | |
| pb0153 | Danh sách khách sạn | Nhập môn lập trình | 1p | 36.3% | 533 | |
| pb0154 | Phần tử ở giữa | Nhập môn lập trình | 1p | 40.9% | 326 | |
| pb0155 | Danh sách liên kết đơn bản 2 | Nhập môn lập trình | 1p | 24.7% | 451 | |
| pb0167 | Chia tiền thưởng | Nhập môn lập trình | 1p | 9.1% | 234 | |
| pb0173 | Quản lý điểm | Nhập môn lập trình | 1p | 21.2% | 221 | |
| pb0174 | Cài đặt set bằng DSLK đơn | Nhập môn lập trình | 1p | 36.7% | 255 | |
| pb0184 | Danh sách liên kết đơn chứa điểm thi sinh viên | Nhập môn lập trình | 1p | 16.8% | 78 | |
| prefix01 | MAXSUM | Uncategorized | 100 | 11.1% | 3 | |
| prefix07 | Oẳn tù tì | Uncategorized | 100 | 37.5% | 6 | |
| prefix08 | Tổng đoạn con | Uncategorized | 100 | 12.5% | 4 | |
| prefix09 | Chia hết | Uncategorized | 100 | 12.5% | 2 | |
| prefix10 | GCD | Uncategorized | 100 | 3.4% | 1 | |
| spit0001 | APOWB | SPIT | 10p | 17.5% | 120 | |
| spit0002 | Bài Tiến lên | SPIT | 10p | 25.2% | 23 | |
| spit0003 | Mảng tăng dần | SPIT | 10p | 41.2% | 169 | |
| spit0004 | Marathon | SPIT | 10p | 16.6% | 55 | |
| spit0005 | Xâu con ngắn nhất | SPIT | 10p | 20.8% | 61 | |
| spit0006 | Thu thập kho báu | SPIT | 10p | 14.6% | 4 |