AD
This user has not shared any information.
Practice
- Solved problems
- 196
- Full points only
- Rank by points
- #93
- Out of 16,466 members
- Points
- 5,203
- Weighted; see the Problems tab
Problems solved
194 problems with full points in 7 groups · 8 partly solved
Category
-
ICPC 4 problems · 4 points
Solved 4 / 10 problems
Points breakdown
The profile points (5,203) are a weighted sum: the problems are sorted by points from high to low, the first counts 100% and each next one 95% of the weight of the one before; then a bonus for the number of solved problems is added.
| Problem | Category | Submitted at | Language | Result | Test points | Problem points | Weight | Contribution |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xâu may mắn | Uncategorized | PY3 | ACAccepted | 3,000 / 3,000 | 3,000 | 100% | 3,000 | |
| Đếm lớn nhỏ | Uncategorized | C++14 | ACAccepted | 1,000 / 1,000 | 1,000 | 95% | 950 | |
| Thao tác | Uncategorized | PYPY3 | ACAccepted | 100 / 100 | 100 | 90% | 90 | |
| Cặp số | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 20 / 20 | 100 | 86% | 86 | |
| Số đặc biệt | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 20 / 20 | 100 | 81% | 81 | |
| Bài 5. Dãy con chính phương (SQUARE) | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 40 / 40 | 100 | 77% | 77 | |
| Bài 4. Trò chơi trên đồ thị (GRAPHGAME) | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 100 / 100 | 100 | 74% | 74 | |
| Bài 3. Chia kẹo (SPLCAN) | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 100 / 100 | 100 | 70% | 70 | |
| Bài 2. Dãy mật mã (CODE) | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 100 / 100 | 100 | 66% | 66 | |
| Bài 1. Thứ hạng đảm bảo (SRANK) | Hue ICT | C++14 | ACAccepted | 100 / 100 | 100 | 63% | 63 |
ProblemContribution
- Xâu may mắn Category Uncategorized ACAcceptedPY3 · Contribution 3,000 3,000 points × 100%
- Đếm lớn nhỏ Category Uncategorized ACAcceptedC++14 · Contribution 950 1,000 points × 95%
- Thao tác Category Uncategorized ACAcceptedPYPY3 · Contribution 90 100 points × 90%
- Cặp số Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 86 100 points × 86%
- Số đặc biệt Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 81 100 points × 81%
- Bài 5. Dãy con chính phương (SQUARE) Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 77 100 points × 77%
- Bài 4. Trò chơi trên đồ thị (GRAPHGAME) Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 74 100 points × 74%
- Bài 3. Chia kẹo (SPLCAN) Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 70 100 points × 70%
- Bài 2. Dãy mật mã (CODE) Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 66 100 points × 66%
- Bài 1. Thứ hạng đảm bảo (SRANK) Category Hue ICT ACAcceptedC++14 · Contribution 63 100 points × 63%
Showing 10 of 202 problems with points
Authored problems 344
| Problem | Category | Points |
|---|---|---|
| Drone | Hue ICT | 100 partial |
| Xếp drone | Hue ICT | 100 partial |
| Sắp xếp drone | Hue ICT | 100 partial |
| Mua gỗ | Hue ICT | 10 partial |
| Chuyển hàng rào gỗ | Hue ICT | 10 partial |
| Số yêu thích | Hue ICT | 10 partial |
| Chơi Game | Hue ICT | 10 partial |
| Đi dạo | Hue ICT | 10 partial |
| Cây khế | Hue ICT | 10 partial |
| Đếm sao | Hue ICT | 10 partial |
| 24h trà sữa | Hue ICT | 10 partial |
| Ghép chữ cái | Hue ICT | 10 partial |
| Tổng các ước số | Hue ICT | 10 partial |
| Giá trị của biểu thức | Hue ICT | 10 partial |
| Tổng phần tử các dãy con liên tiếp | Hue ICT | 10 partial |
| Ước số chung lớn nhất | Hue ICT | 10 partial |
| Trồng lan | Hue ICT | 10 partial |
| Cắt tam giác đều | Hue ICT | 10 partial |
| Tổng các phần tử của bảng | Hue ICT | 10 partial |
| Bi học đếm | Hue ICT | 10 partial |
| Cờ Domino | Hue ICT | 10 partial |
| Dãy tam giác cân | Hue ICT | 10 |
| Đường đi Palindrome | Hue ICT | 10 |
| Tín hiệu cảnh báo | Hue ICT | 10 |
| Phép cộng không nhớ | Hue ICT | 10 |
| Truy vấn giá trị băm | Hue ICT | 10 partial |
| Cây gia phả | Hue ICT | 10 partial |
| Văn nghệ tổng kết | Hue ICT | 10 partial |
| Số đặc biệt | Hue ICT | 100 partial |
| Cặp số | Hue ICT | 100 partial |
| Thử nghiệm robot | Hue ICT | 100 partial |
| Lễ hội ẩm thực | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 1. Thứ hạng đảm bảo (SRANK) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 2. Dãy mật mã (CODE) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 3. Chia kẹo (SPLCAN) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 4. Trò chơi trên đồ thị (GRAPHGAME) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 5. Dãy con chính phương (SQUARE) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 1 - Không thể gấp đôi (NDOU) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 2 - Chuỗi con đối xứng (SUBPAL) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 3 - Pháp thuật (MAGIC) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 4 - Đổi quà (GIFT) | Hue ICT | 100 partial |
| Bài 5 - Mật mã online (ONCODE) | Hue ICT | 100 partial |
| Xâu mã hóa RLE | Hue ICT | 100 partial |
| Đại hội võ lâm | ICPC | 1 |
| Khinh công | ICPC | 1 |
| Lăng ba vi bộ | ICPC | 1 |
| Phục hồi thể lực | ICPC | 1 |
| Quay trái phải | Training | 10 partial |
| Chữ số cuối cùng | Training | 10 partial |
| Đếm số phần tử phân biệt | Training | 10 partial |
| Mua vé xem hòa nhạc | Training | 10 partial |
| Phần tử cạnh tranh | Training | 10 partial |
| Số bình phương đặc biệt | Training | 10 partial |
| Hinh vuông nhỏ nhất | Training | 5 partial |
| Chia hết cho 3 | Training | 5 partial |
| Xóa phần tử | Training | 10 partial |
| Số học thú vị | Training | 5 partial |
| Số nhóm của câu lạc bộ | Training | 5 partial |
| Tín hiệu chuẩn | Training | 10 partial |
| Số siêu nguyên tố | Training | 5 partial |
| Đếm tàu | Training | 5 partial |
| Du lịch | Training | 10 partial |
| Zsum | Training | 5 partial |
| Ma phương tam giác | Training | 5 partial |
| Đèn đỏ | Training | 15 partial |
| Permutations | Training | 10 partial |
| Third Permutation | Training | 10 partial |
| Euclide | Training | 10 partial |
| Hidden Integer | Training | 10 partial |
| Truy vấn tổng | OLP | 10 partial |
| Chia xúc xích | OLP | 10 partial |
| Phần thưởng học sinh giỏi | OLP | 20 partial |
| Chia ma trận | OLP | 30 partial |
| Khoảng cách giữa hai số nguyên | OLP | 40 partial |
| Chu trình nhỏ nhất | OLP | 30 partial |
| Sinh test | OLP | 20 partial |
| Tuyển chọn đội ICPC | OLP | 20 partial |
| Đi siêu thị mua quà | OLP | 15 partial |
| Vô hướng thành có hướng | OLP | 30 partial |
| Học thuật toán với cafe | OLP | 10 partial |
| Tìm điểm nằm ngoài. | OLP | 10 partial |
| Trọng số ở đỉnh | OLP | 30 partial |
| Tích số lớn nhất | OLP | 30 partial |
| Tổng liên tiếp bằng n | OLP | 15 partial |
| Thích ăn kẹo nhưng sợ bể dáng | OLP | 35 partial |
| Kẹo và Bánh | OLP | 10 partial |
| Đường đi trên ô lưới | OLP | 10 partial |
| Cặp số có tổng bằng x | OLP | 25 partial |
| Tìm phần tử thứ k của dãy số | OLP | 20 partial |
| Bài toán cái túi | OLP | 15 partial |
| Liên thông kép | OLP | 40 partial |
| Thành phần liên thông online | OLP | 35 partial |
| Diện tích tam giác | OLP | 25 partial |
| Xếp chổ ngồi Hamilton | OLP | 15 partial |
| Tổng bình phương | OLP | 15 partial |
| Màu sắc, áo và quần | OLP | 10 partial |
| Cấp số cộng dài nhất | OLP | 25 partial |
| Hàm phi Euler và hoán vị | OLP | 20 partial |
| Rubic hai mặt | OLP | 15 partial |
| Biến đổi dãy số | OLP | 20 partial |
| Dãy số Xorbonacci | OLP | 20 partial |
| Các thành phần liên thông mạnh | OLP | 25 partial |
| Điểm và tam giác | OLP | 15 partial |
| Đi ngang qua ô lưới | OLP | 15 partial |
| Thi cắm hoa | OLP | 10 partial |
| Vẽ và đếm hình chữ nhật | OLP | 15 partial |
| Mất số | OLP | 10 partial |
| Khoe khoang | OLP | 10 partial |
| Tổng các phần tử của ma trận con | OLP | 15 partial |
| Đột biến gen | OLP | 15 partial |
| Đào kho báu | OLP | 15 partial |
| Tính tổng giá trị đa thức | OLP | 20 partial |
| Dãy tỷ lệ | OLP | 15 partial |
| Đến trường bị kẹt xe | OLP | 25 partial |
| Đến trường | OLP | 30 partial |
| Mua hoa hồng tặng bạn gái | OLP | 15 partial |
| Khách sộp | OLP | 20 |
| Khôi phục biểu thức đúng | OLP | 25 partial |
| Tư vấn cho khách hàng | OLP | 30 partial |
| Các đoạn số nguyên | OLP | 20 partial |
| Robot bảo dưỡng mạng | OLP | 25 partial |
| Xây dựng nhà máy | OLP | 15 partial |
| Cây Khung nhỏ nhất online | OLP | 30 partial |
| Từ ghép hai từ | OLP | 10 partial |
| Tam giác vuông gấp bằng dây | OLP | 15 partial |
| Truy vấn trên xâu Palindrome | OLP | 20 partial |
| Phân biệt hình tứ giác | OLP | 10 partial |
| Đoạn chia hết cho M | OLP | 20 partial |
| Dãy con dài nhất thỏa điều kiện | OLP | 20 partial |
| Tổng hai chéo ma trận bản 2 | OLP | 1 partial |
| Đi ngang qua ô lưới bản khó | OLP | 25 |
| Các thùng nước | OLP | 20 partial |
| Tính điểm game | OLP | 30 partial |
| Số phần tử của a mũ b | OLP | 10 partial |
| Bộ ba hàm mũ | OLP | 10 partial |
| Số gây tò mò | OLP | 10 partial |
| Lát gạch bản 1 | OLP | 15 partial |
| Hiệu ứng Game nổ mìn | OLP | 25 partial |
| Xâu palindrome bản 1 | OLP | 10 partial |
| Xâu palindrome bản 2 | OLP | 15 partial |
| Xâu palindrome bản 3 | OLP | 15 partial |
| Xâu palindrome bản 4 | OLP | 10 partial |
| Xâu palindrome bản 5 | OLP | 10 partial |
| Dãy số Palindrome | OLP | 10 partial |
| Xâu dấu ngoặc cân bằng tuyệt đối | OLP | 10 partial |
| Xâu dấu ngoặc không cân bằng | OLP | 10 partial |
| Mức độ ghen tị | OLP | 20 partial |
| Độ dài của ước | OLP | 25 partial |
| Tình bạn | OLP | 15 partial |
| Xâu palindrome bản 6 | OLP | 25 partial |
| Xếp lịch công việc | OLP | 25 partial |
| Giải mã trong tranh | OLP | 10 partial |
| Robot trồng cây | OLP | 10 partial |
| Xuất hiện chính xác hai lần | OLP | 10 partial |
| Đường đi trong thành phố | OLP | 30 partial |
| Đếm cặp số trong ba dãy | OLP | 15 partial |
| Truy vấn trên cây bản 1 | OLP | 25 partial |
| Convex Hull bản 1 | OLP | 30 |
| So sánh hàm mũ | OLP | 10 partial |
| Xếp bi | OLP | 20 partial |
| Đồ thị Euler | OLP | 10 partial |
| Đếm cạnh đồ thị | OLP | 10 partial |
| Đường đi độ dài n | OLP | 15 partial |
| Cầu phao | OLP | 15 partial |
| Số lượng bạn trên Face | OLP | 10 partial |
| Làng đông dân nhất | OLP | 15 partial |
| Đếm số miền | OLP | 20 partial |
| Hàm băm | OLP | 25 partial |
| Tấm quang điện mặt trời. | OLP | 20 partial |
| Đếm số đường đi ngắn nhất | OLP | 15 partial |
| Bản đồ Festival Huế | OLP | 15 partial |
| Tích của hai số Fibonacci | OLP | 10 partial |
| Tổng các số Fibonacci | OLP | 15 partial |
| Phần tử thứ n của dãy Fibonacci | OLP | 15 partial |
| Tổng ít nhất các số Fibonacci | OLP | 15 partial |
| Đếm số bít 1 | OLP | 10 partial |
| Đếm cặp nghiệm của phương trình | OLP | 10 partial |
| Hai điểm gần nhau nhất | OLP | 10 partial |
| Lát gạch cổ điển đen trắng | OLP | 25 partial |
| Chia hết cho số nguyên tố | OLP | 10 partial |
| Chia hết bởi số giai thừa | OLP | 10 partial |
| Diện tích các hình tròn | OLP | 20 partial |
| Biểu diễn tập con | OLP | 15 partial |
| Tài xỉu | OLP | 15 partial |
| Tổng chênh lệch dãy số | OLP | 10 partial |
| Xóa ký tự | OLP | 10 partial |
| Giá trị hàm mũ | OLP | 10 partial |
| Làm phiên dịch | OLP | 10 partial |
| Tam giác ba màu | OLP | 20 partial |
| So sánh xâu | OLP | 15 partial |
| Mã hóa thay thế | OLP | 10 partial |
| Giá trị liên kết | OLP | 15 partial |
| Hiệu của các ước số | OLP | 10 partial |
| Thi đấu bóng chày | OLP | 10 partial |
| Tính điểm đội tuyển | OLP | 20 partial |
| Đường đi trên lưới | OLP | 10 partial |
| Trung vị của dãy con | OLP | 10 partial |
| Đếm tam giác vuông | OLP | 10 partial |
| Tổng chữ số bằng S | OLP | 10 partial |
| Tính tổ hợp không lặp | OLP | 10 partial |
| Quyên góp | OLP | 5 partial |
| Tìm kiếm khách sạn | OLP | 15 partial |
| Phép tính số học trên số nguyên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Phép tính số học trên số nguyên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Hiệu của hai tích số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng và tích | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm số chia hết cho 3 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Các hàm toán học bản 1 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Các hàm toán học bản 2 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Diện tích hình tròn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Khoảng cách Euclide | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Diện tích tam giác theo góc | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tính giá trị A | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tính giá trị B | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tính giá trị C | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Giải phương trình bậc nhất | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Công thức Heron | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Giải phương trình bậc hai | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Bội số của nhau | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm số toa tàu | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Phân biệt tam giác bản dễ | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Phân biệt tam giác bản khó | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đem tủ vào nhà | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Chính xác một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Ít nhất một điều kiện | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Kiểm tra thuộc khoảng, đoạn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Hai đoạn chồng nhau | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đổi số ra giờ | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Hai chữ số cuối | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Thỏ trong hang | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Vị trí của điểm | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Thuê phòng khách sạn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Cân bằng chân bàn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm và liệt kê ước số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Liệt kê số chia hết | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số đối xứng | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Vẽ chữ X | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số biểu đồ | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tìm cặp số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Kiểm tra số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Gà và chó | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng từ 1 đến n | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Giai thừa kép | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số Harmonic | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số có tổng các ước số lớn hơn chính nó | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đổi số hệ 10 sang hệ 16 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tỷ lệ tổng và tích các chữ số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Phỏng đoán Collatz | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tính tổng lương công nhân | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Phân tích ra thừa số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng chữ số chia hết bởi n | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tính tổng gần đúng | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Ốc sên trèo cây | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Lãi suất kép | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm số chính phương trong dãy | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm phần tử âm, dương, chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng dãy số trừ phần tử max | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm số thỏa điều kiện | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Khoảng cách giá trị Min - Max | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Thứ hạng của các phần tử của dãy | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xuất hiện lẻ lần | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Trung bình cộng của dãy số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng điểm tốp đầu | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Liệt kê số siêu may mắn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Giá trị trung bình và trung vị | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tích hai vector | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Sắp xếp dãy số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xếp hạng điểm số | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tỷ số điểm thi | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng nợ của công nhân | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Dãy răng cưa | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| In dãy sau khi sắp thứ tự | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Kiểm tra mảng tăng dần | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Kiểm tra dãy đối xứng | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Sắp xếp chẵn, lẻ | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tìm vị trí chèn trái | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tìm vị trí chèn phải | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Điền số Lucas | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đếm số bước lặp trên dãy | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng các phần tử trên dòng của ma trận | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng các phần tử trên cột của ma trận | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Ma trận chuyển vị | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Điểm yên ngựa | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng hai chéo ma trận bản 1 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Các phần tử lớn nhất trong ma trận | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Nhân ma trận | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng hai ma trận | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Ma trận bằng nhau | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Ma trận đơn vị | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Ma trận thưa | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số tuyệt vời | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số Armstrong | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số đảo ngược là nguyên tố | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Giá trị của đa thức | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số hoàn hảo | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng dãy xoay chiều | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xuất hiện nhiều nhất | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đệ quy bản 1 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đệ quy bản 2 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đệ quy bản 3 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đệ quy bản 4 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đệ quy bản 5 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Thống kê nguyên âm | Nhập môn lập trình | 1 |
| Trộn xâu mật khẩu | Nhập môn lập trình | 1 |
| Xâu camelCase | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Chữ Hoa chữ thường | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Giá trị kiểm tra | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Mã hóa URL | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xâu pangram | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xâu có ký tự khác nhau | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Số ký tự phân biệt | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tần suất các ký tự trong xâu | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xâu AZ | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Mã hóa xoay vòng | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xoay trái xâu | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xâu Multigram | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Xóa ký tự space thừa | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Hóa đơn tiền điện | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tổng số nguyên trong xâu | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Liệt kê số trong xâu | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Đảo từ của văn bản | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Tạo email | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Điểm sinh viên bản 1 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Điểm sinh viên bản 2 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Danh sách liên kết đơn bản 1 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Danh sách trái cây của trang trại | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Điểm sinh viên bản 3 | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Danh sách khách sạn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Phần tử ở giữa | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Chia tiền thưởng | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Quản lý điểm | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Cài đặt set bằng DSLK đơn | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Danh sách liên kết đơn chứa điểm thi sinh viên | Nhập môn lập trình | 1 partial |
| Bài Tiến lên | SPIT | 10 partial |
| Mảng tăng dần | SPIT | 10 partial |
| Marathon | SPIT | 10 partial |
| Xâu con ngắn nhất | SPIT | 10 partial |
| Thu thập kho báu | SPIT | 10 partial |
| Đếm số chia hết cho 3 | SPIT | 10 partial |
| Pyramid | SPIT | 10 partial |
| Dãy số ma thuật | SPIT | 10 partial |
| Số lớn nhất | SPIT | 10 partial |
| Đế Chế | SPIT | 10 partial |
| SPIT League | SPIT | 10 partial |